狂放
—
Gợi nhớ
Từ "狂放" (kuángfàng) mang nghĩa "Cuồng phóng, phóng túng, tự do tự tại", kết hợp bởi 狂 (kuáng - cuồng): "điên" + 放 (fàng - phóng): "để". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 狂: Con chó (犭) tự xưng vua (王) hung hăng, hành xử không kiểm soát, điên (狂). • Chữ 放: Bàn tay cầm gậy (攵) xua đàn gia súc đi về bốn phương (方) rộng lớn, mang nghĩa buông ra, thả tự do và đặt để (放).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 狂放
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Cuồng phóng, phóng túng, tự do tự tại
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây