邮筒
—
Gợi nhớ
Từ "邮筒" (yóu tǒng) mang nghĩa "Hòm thư công cộng", kết hợp bởi 邮 (yóu - bưu): "thư" + 筒 (tǒng - đồng): "ống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 邮: Từ nguyên do ban đầu (由), thư từ được chuyển qua từng vùng đất thị trấn (阝) đến tận tay người nhận, nghĩa là bưu điện, gửi thư (邮). • Chữ 筒: Đoạn thân tre (⺮) rỗng ruột có hai đầu thông suốt giống nhau (同) được dùng làm cái ống, ống tre (筒).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 邮筒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hòm thư công cộng
Ví dụ (3)
他把信件投进了路边的绿色邮筒。
Anh ấy đã bỏ bức thư vào hòm thư màu xanh lá cây bên đường.
He dropped the letter into the green mailbox by the roadside.
随着电子邮箱的普及,街头的邮筒越来越少见了。
Cùng với sự phổ biến của thư điện tử, hòm thư trên đường phố ngày càng ít thấy hơn.
With the spread of email, mailboxes on the streets have become increasingly rare.
邮递员每天下午都会准时来清理邮筒里的信件。
Nhân viên bưu điện mỗi buổi chiều đều sẽ đến dọn thư trong hòm thư đúng giờ.
The mail carrier comes on time every afternoon to collect the letters from the mailbox.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây