拂晓
—
Gợi nhớ
Từ "拂晓" (fú xiǎo) nghĩa là "Rạng đông, hừng đông", ghép bởi: 拂 (fú): quét + 晓 (xiǎo): bình minh.
Thành phần cấu tạo
拂晓
Rạng đông, hừng đông
扌
弗
日
尧
Phân tích từ 拂晓
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Rạng đông, hừng đông
Ví dụ (3)
部队决定在拂晓时分发起总攻。
Quân đội quyết định phát động cuộc tổng tấn công vào thời điểm hừng đông.
拂晓时分,清洁工已经开始在街头忙碌了。
Lúc rạng đông, các nhân viên vệ sinh đã bắt đầu bận rộn trên đường phố.
拂晓的微光穿透薄雾,照亮了寂静的山谷。
Ánh sáng mờ ảo của bình minh xuyên qua lớp sương mù, chiếu sáng thung lũng tĩnh lặng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây