击掌
—
Gợi nhớ
Từ "击掌" (jī zhǎng) mang nghĩa "Vỗ tay, đập tay (thể hiện sự đồng thuận hoặc ăn mừng)", kết hợp bởi 击 (jī - kích): "Đánh" + 掌 (zhǎng - chưởng): "lòng bàn tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 击: Nắm tay vung lên mạnh mẽ như ngọn núi (山) xuyên thủng hai tầng chắn ngang (二) để tấn công, đánh đập (击). • Chữ 掌: Đưa bàn tay (手) lên cao (尚) để làm chủ, điều khiển và nắm giữ mọi việc trong lòng bàn tay (掌).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 击掌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Vỗ tay, đập tay (thể hiện sự đồng thuận hoặc ăn mừng)
Ví dụ (3)
听完歌手的精彩演唱,观众们纷纷击掌喝彩。
Nghe xong phần trình diễn xuất sắc của ca sĩ, khán giả đồng loạt vỗ tay reo hò.
After listening to the singer's wonderful performance, the audience clapped and cheered.
进球之后,两名队员兴奋地击掌庆祝。
Sau khi ghi bàn, hai cầu thủ phấn khích đập tay ăn mừng với nhau.
After scoring a goal, the two players excitedly high-fived in celebration.
咱们一言为定,击掌为盟!
Chúng ta quyết định thế nhé, đập tay làm giao ước!
It's a deal; let's clap hands to seal our pact!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây