许诺
—
Gợi nhớ
Từ "许诺" (xǔ nuò) nghĩa là "Hứa hẹn", ghép bởi: 许 (xǔ): cho phép + 诺 (nuò): lời hứa.
Thành phần cấu tạo
许诺
Hứa hẹn
讠
午
若
Phân tích từ 许诺
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Hứa hẹn
Ví dụ (3)
他向父母许诺,一定会努力考上理想的大学。
Cậu ấy hứa với bố mẹ rằng nhất định sẽ nỗ lực thi đỗ vào trường đại học mơ ước.
政府许诺将投入更多资金改善学校的教学设施。
Chính phủ hứa sẽ đầu tư thêm nhiều kinh phí để cải thiện cơ sở vật chất dạy học của trường.
既然已经许诺了别人,就应该想办法去兑现。
Đã hứa với người khác rồi thì nên tìm cách để thực hiện lời hứa đó.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây