落地生根
—
Phân tích từ 落地生根
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Bén rễ sâu vào lòng đất
Ví dụ (3)
经过多年的漂泊,他终于决定在这座城市落地生根。
Sau nhiều năm phiêu bạt, anh ấy cuối cùng đã quyết định định cư lập nghiệp ở thành phố này.
这种植物生命力极强,只要有泥土就能落地生根。
Loài thực vật này có sức sống cực kỳ mãnh liệt, chỉ cần có đất là có thể bén rễ sinh sôi.
外来文化要在本地落地生根,必须与本土文化相融合。
Văn hóa nước ngoài muốn bén rễ sâu rộng ở địa phương thì phải dung hợp với văn hóa bản địa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây