当仁不让
—
Phân tích từ 当仁不让
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:Gánh vác trách nhiệm, không đùn đẩy né tránh
Ví dụ (3)
遇到困难时,我们应该当仁不让地站出来。
Khi gặp khó khăn, chúng ta nên hăng hái đứng ra gánh vác không chút đùn đẩy.
既然大家推选我,那我就当仁不让了。
Đã được mọi người đề cử thì tôi xin mạn phép nhận lời không từ chối.
在保护环境这件事情上,每个人都应该当仁不让。
Trong việc bảo vệ môi trường, mỗi người đều nên chủ động gánh vác trách nhiệm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây