这么着
—
Phân tích từ 这么着
Định nghĩa (1)
1
đại từ
Nghĩa:Như thế này, làm thế này
Ví dụ (3)
咱们就这么着吧,明天早上八点出发。
Chúng ta quyết định thế này đi, 8 giờ sáng mai xuất phát.
你要是这么着做,事情就容易多了。
Nếu bạn làm thế này thì mọi việc sẽ dễ dàng hơn nhiều.
事情既然已经这么着了,后悔也没用。
Sự việc đã như thế này rồi, hối hận cũng vô ích.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây