披荆斩棘
—
Phân tích từ 披荆斩棘
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Vượt qua muôn vàn khó khăn chông gai, phát gai dọn đường
Ví dụ (3)
创业初期,我们披荆斩棘,终于迎来了事业的成功。
Giai đoạn đầu khởi nghiệp, chúng tôi đã vượt qua muôn vàn chông gai, cuối cùng cũng gặt hái được thành công trong sự nghiệp.
科学家们在探索未知领域的道路上披荆斩棘。
Các nhà khoa học luôn vượt qua mọi khó khăn chông gai trên con đường khám phá những lĩnh vực chưa biết.
只有敢于披荆斩棘的人,才能到达理想的彼岸。
Chỉ có những người dám đương đầu vượt qua chông gai mới có thể đạt tới bến bờ lý tưởng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây