Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
碎片
suì piàn
Mảnh vỡ, mảnh vụn
Hán việt: toái phiến
—

Gợi nhớ

Từ "碎片" (suì piàn) nghĩa là "Mảnh vỡ, mảnh vụn", ghép bởi: 碎 (suì): vỡ + 片 (piàn): viên (thuốc).

Thành phần cấu tạo

碎片
suì piàn
Mảnh vỡ, mảnh vụn
石
卒
片

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Mảnh vỡ, mảnh vụn
Ví dụ (3)
huā píng花瓶diào掉zài在dì shàng地上shuāi chéng摔成liǎo了wú shù gè无数个bō lí玻璃suì piàn碎片。
Chiếc lọ hoa rơi xuống đất vỡ thành vô số mảnh thủy tinh vụn.
wǒ men我们kě yǐ可以lì yòng利用suì piàn碎片huà化shí jiān时间lái来xué xí学习yì xiē一些xīn新zhī shi知识。
Chúng ta có thể tận dụng thời gian vụn vặt để học thêm một số kiến thức mới.
nǎo hǎi脑海lǐ里cán liú残留de的jì yì记忆suì piàn碎片wú fǎ无法pīn còu chū拼凑出wán zhěng完整de的huà miàn画面。
Những mảnh vỡ ký ức còn sót lại trong đầu không thể ghép lại thành một bức tranh hoàn chỉnh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây