神采奕奕
—
Gợi nhớ
Từ "神采奕奕" (shén cǎi yì yì) nghĩa là "Thần thái rạng rỡ, phấn chấn, tràn đầy sinh khí", ghép bởi: 神 (shén): Thần + 采 (cǎi): hái + 奕 (yì): sáng đẹp + 奕 (yì): sáng đẹp.
Thành phần cấu tạo
神采奕奕
Thần thái rạng rỡ, phấn chấn, tràn đầy sinh khí
礻
申
爫
木
亦
大
Phân tích từ 神采奕奕
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Thần thái rạng rỡ, phấn chấn, tràn đầy sinh khí
Ví dụ (3)
虽然工作了整整一天,他依然神采奕奕地和大家打招呼。
Mặc dù đã làm việc suốt cả ngày, anh ấy vẫn tươi cười chào hỏi mọi người với thần thái rạng rỡ.
舞台上的演员个个神采奕奕,表演非常投入。
Các diễn viên trên sân khấu ai nấy đều phấn chấn rạng rỡ, biểu diễn vô cùng nhập tâm.
经过几天的休整,他今天看起来精神饱满,神采奕奕。
Sau vài ngày nghỉ ngơi tĩnh dưỡng, hôm nay trông anh ấy tràn đầy tinh thần, thần thái rạng rỡ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây