言过其实
—
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Nói quá sự thật, phóng đại
Ví dụ (3)
广告里宣称的疗效有些言过其实,大家不要盲目相信。
Hiệu quả điều trị tuyên truyền trong quảng cáo có phần nói quá sự thật, mọi người đừng tin tưởng mù quáng.
他的实际能力并不像传闻中那样强,显然是言过其实了。
Năng lực thực tế của anh ta không mạnh như lời đồn, rõ ràng là nói quá sự thật rồi.
评价一个历史人物应当客观公正,不能言过其实。
Đánh giá một nhân vật lịch sử cần phải khách quan, công bằng, không thể nói quá sự thật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây