别有洞天
—
Gợi nhớ
Từ "别有洞天" (bié yǒu dòng tiān) nghĩa là "Cảnh đẹp khác biệt, một thế giới hoàn toàn khác (thành ngữ)", ghép bởi: 别 (bié): đừng + 有 (yǒu): Có + 洞 (dòng): Hang động + 天 (tiān): ngày.
Thành phần cấu tạo
别有洞天
Cảnh đẹp khác biệt, một thế giới hoàn toàn khác (thành ngữ)
另
刂
𠂇
月
氵
同
Phân tích từ 别有洞天
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Cảnh đẹp khác biệt, một thế giới hoàn toàn khác (thành ngữ)
Ví dụ (3)
穿过这道狭窄的石缝,里面竟然别有洞天。
Băng qua khe đá hẹp này, bên trong hóa ra lại là một thế giới hoàn toàn khác biệt.
这里的园林设计独具匠心,每走一步都觉得别有洞天。
Thiết kế sân vườn ở đây vô cùng khéo léo độc đáo, mỗi bước đi đều thấy mở ra một cảnh quan kỳ diệu mới.
他的书房虽然小,但收拾得井井有条,别有洞天。
Phòng đọc sách của anh ấy tuy nhỏ nhưng được thu dọn ngăn nắp, mang lại một không gian rất tao nhã khác biệt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây