赶集
—
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Đi chợ phiên
Ví dụ (3)
逢年过节,乡下人都要成群结队地去赶集。
Mỗi dịp lễ Tết, người dân quê lại rủ nhau nườm nượp đi chợ phiên.
妈妈今天去赶集,买回了很多新鲜的蔬菜和水果。
Hôm nay mẹ đi chợ phiên và mua về rất nhiều rau củ cùng trái cây tươi.
乡村的赶集非常热闹,街道两旁摆满了各种小摊。
Chợ phiên nông thôn vô cùng náo nhiệt, hai bên đường bày la liệt các quầy hàng nhỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây