吱声
—
Gợi nhớ
Từ "吱声" (zhī shēng) nghĩa là "Lên tiếng, nói năng", ghép bởi: 吱 (zī): tiếng kêu rít nhỏ + 声 (shēng): tiếng.
Thành phần cấu tạo
吱声
Lên tiếng, nói năng
口
支
士
尸
Phân tích từ 吱声
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Lên tiếng, nói năng
Ví dụ (3)
大家都在讨论,只有他一言不发,不吱声。
Mọi người đều đang thảo luận, chỉ có anh ấy là không nói một lời, không lên tiếng.
有什么困难你尽管吱声,我们会帮你的。
Có khó khăn gì bạn cứ việc lên tiếng, chúng tôi sẽ giúp bạn.
他被问得哑口无言,半天没吱声。
Anh ta bị hỏi đến mức cứng họng, nửa ngày trời không lên tiếng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây