Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
劲风
jìng fēng
Gió mạnh
Hán việt: kình phong
—

Gợi nhớ

Từ "劲风" (jìng fēng) mang nghĩa "Gió mạnh", kết hợp bởi 劲 (jìn / jìng - kình): "sức lực" + 风 (fēng - phong): "gió". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 劲: Dòng mạch ngầm bền bỉ (巠) kết hợp với cơ bắp dẻo dai (力) tạo nên nguồn sức lực dồi dào, mạnh mẽ (劲). • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风).

Thành phần cấu tạo

劲风
jìng fēng
Gió mạnh
劲
jìn / jìng • kình
sức lực
巠
Chữ Kinh giản thể
Dòng mạch ngầm bền bỉ (bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh cơ bắp (bên phải)
风
fēng • phong
gió
几
Bộ Kỷ
Khung vòm cánh buồm đón gió (bao ngoài)
乂
Chữ Ngải
Luồng khí đan chéo xoáy mạnh (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Gió mạnh
Ví dụ (3)
hándōng寒冬de的jìngfēng劲风chuī吹de得rénliǎn人脸fā发téng疼。
Luồng gió mạnh của mùa đông lạnh giá thổi làm rát cả mặt người.
The strong wind of the cold winter blew so hard that it made people's faces ache.
jìngfēng劲风lüè掠guò过hǎimiàn海面,xiānqǐ掀起zhènzhèn阵阵jù巨làng浪。
Cơn gió mạnh lướt qua mặt biển, cuốn lên từng đợt sóng khổng lồ.
A strong gale swept across the sea, stirring up huge waves.
bàofēngyǔ暴风雨láilín来临qián前,tiānkōng天空guāqǐ刮起le了jìngfēng劲风。
Trước khi cơn bão đến, bầu trời đã nổi lên những trận gió mạnh.
Before the storm arrived, a strong wind blew across the sky.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây