哲理
—
Gợi nhớ
Từ "哲理" (zhé lǐ) mang nghĩa "Triết lý", kết hợp bởi 哲 (zhé - triết): "triết lý" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 哲: Dùng đôi tay phân tích gãy gọn (折) rồi qua miệng (口) đúc kết thành lời sâu sắc tạo nên triết lý, người hiền triết (哲). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 哲理
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Triết lý
Ví dụ (3)
这部电影包含着深刻的人生哲理。
Bộ phim này chứa đựng những triết lý nhân sinh sâu sắc.
This movie contains profound philosophy of life.
爷爷说的话看似简单,却很有哲理。
Những lời ông nội nói trông có vẻ đơn giản nhưng lại rất có triết lý.
What Grandpa said seems simple, yet it is very philosophical.
读书能让我们领悟到许多生活的哲理。
Đọc sách có thể giúp chúng ta ngộ ra nhiều triết lý của cuộc sống.
Reading allows us to grasp many philosophies of life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây