童贞
—
Gợi nhớ
Từ "童贞" (tóng zhēn) nghĩa là "Sự trinh nguyên, sự thuần khiết ngây thơ", ghép bởi: 童 (tóng): Trẻ con + 贞 (zhēn): trinh chính.
Thành phần cấu tạo
童贞
Sự trinh nguyên, sự thuần khiết ngây thơ
立
里
卜
贝
Phân tích từ 童贞
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sự trinh nguyên, sự thuần khiết ngây thơ
Ví dụ (3)
孩子们纯真笑容展示了他们的童贞与可爱。
Nụ cười trong sáng của những đứa trẻ thể hiện sự hồn nhiên và đáng yêu của chúng.
他想在这纷繁的世界里保留一份童贞的心灵。
Anh ấy muốn giữ lại một tâm hồn ngây thơ hồn nhiên trong thế giới phức tạp này.
这幅画描绘了人类失去童贞前的原始状态。
Bức tranh này miêu tả trạng thái nguyên thủy trước khi loài người mất đi sự trong trắng ngây thơ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây