Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
童贞
tóng zhēn
Sự trinh nguyên, sự thuần khiết ngây thơ
Hán việt: đồng trinh
—

Gợi nhớ

Từ "童贞" (tóng zhēn) nghĩa là "Sự trinh nguyên, sự thuần khiết ngây thơ", ghép bởi: 童 (tóng): Trẻ con + 贞 (zhēn): trinh chính.

Thành phần cấu tạo

童贞
tóng zhēn
Sự trinh nguyên, sự thuần khiết ngây thơ
立
里
卜
贝

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Sự trinh nguyên, sự thuần khiết ngây thơ
Ví dụ (3)
háizi孩子men们chúnzhēn纯真xiàoróng笑容zhǎnshì展示liǎo了tāmen他们de的tóngzhēn童贞yǔ与kěài可爱。
Nụ cười trong sáng của những đứa trẻ thể hiện sự hồn nhiên và đáng yêu của chúng.
tā他xiǎng想zài在zhè这fēnfán纷繁de的shìjiè世界lǐ里bǎoliú保留yífèn一份tóngzhēn童贞de的xīnlíng心灵。
Anh ấy muốn giữ lại một tâm hồn ngây thơ hồn nhiên trong thế giới phức tạp này.
zhè这fú幅huà画miáohuì描绘liǎo了rénlèi人类shīqù失去tóngzhēn童贞qián前de的yuánshǐ原始zhuàngtài状态。
Bức tranh này miêu tả trạng thái nguyên thủy trước khi loài người mất đi sự trong trắng ngây thơ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây