心烦意乱
—
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:lòng rối bời, tâm phiền ý loạn
Ví dụ (3)
噪音吵得他心烦意乱,根本无法集中注意力工作。
Tiếng ồn làm anh ấy tâm phiền ý loạn, hoàn toàn không thể tập trung làm việc.
遇到棘手的问题时,最忌讳心烦意乱。
Khi gặp vấn đề hóc búa, điều kiêng kị nhất là lòng dạ rối bời.
临近考试,他有些心烦意乱,不知道该从哪里复习。
Gần đến kỳ thi, cậu ấy có chút bối rối lo lắng, không biết nên ôn tập từ đâu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây