旁观者
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:người ngoài cuộc, người bàng quan, người đứng xem
Ví dụ (3)
俗话说,旁观者清,当局者迷。
Tục ngữ có câu, người ngoài cuộc thì tỉnh táo, người trong cuộc thì u mê.
作为旁观者,他不应该干涉别人的家事。
Với tư cách là người ngoài cuộc, anh ta không nên can thiệp vào việc gia đình của người khác.
面对街头发生的冲突,很多旁观者只是围观拍照。
Đối mặt với cuộc xung đột xảy ra trên đường phố, nhiều người đứng xem chỉ vây quanh chụp ảnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây