孩童
—
Gợi nhớ
Từ "孩童" (háitóng) nghĩa là "trẻ con (nhi đồng)", ghép bởi: 孩 (hái): trẻ con + 童 (tóng): Trẻ con.
Thành phần cấu tạo
孩童
trẻ con (nhi đồng)
子
亥
立
里
Phân tích từ 孩童
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trẻ con (nhi đồng)
Ví dụ (3)
游乐园里到处都是欢声笑语的孩童。
Trong công viên giải trí đâu đâu cũng thấy tiếng cười nói vui vẻ của trẻ nhỏ.
关爱孩童的健康成长是全社会的责任。
Quan tâm đến sự phát triển khỏe mạnh của trẻ thơ là trách nhiệm của toàn xã hội.
孩童的世界充满了好奇与幻想。
Thế giới của con trẻ tràn đầy sự tò mò và tưởng tượng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây