隐约可辨
—
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Thấp thoáng có thể nhận ra, lờ mờ nhận biết được
Ví dụ (3)
大雾中,远处的灯光隐约可辨。
Trong màn sương mù dày đặc, ánh đèn ở đằng xa lờ mờ có thể nhận ra.
这块古老石碑上的字迹虽然风化严重,但依然隐约可辨。
Chữ viết trên tấm bia đá cổ này tuy bị phong hóa nghiêm trọng nhưng vẫn thấp thoáng có thể nhận ra.
山顶上映着夕阳,隐约可辨那座小庙的轮廓。
Đỉnh núi phản chiếu ánh hoàng hôn, lờ mờ nhận biết được hình dáng của ngôi miếu nhỏ kia.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây