穴洞
—
Gợi nhớ
Từ "穴洞" (xué dòng) nghĩa là "Hang động, huyệt động", ghép bởi: 穴 (xué): hang + 洞 (dòng): Hang động.
Thành phần cấu tạo
穴洞
Hang động, huyệt động
穴
氵
同
Phân tích từ 穴洞
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Hang động, huyệt động
Ví dụ (3)
野生动物经常在山上的穴洞里筑巢。
Động vật hoang dã thường làm tổ trong các hang động trên núi.
探险家们深入黑暗的穴洞寻找宝藏。
Những nhà thám hiểm đi sâu vào hang động tối tăm để tìm kiếm kho báu.
这个穴洞的形成经历了数万年的水流侵蚀。
Sự hình thành của hang động này đã trải qua hàng vạn năm xói mòn bởi dòng nước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây