淳朴
—
Gợi nhớ
Từ "淳朴" (`chún pǔ`) nghĩa là "Thuần phác, mộc mạc, chất phác", ghép bởi: 淳 (chún): thuần khiết + 朴 (pǔ): giản dị.
Thành phần cấu tạo
淳朴
Thuần phác, mộc mạc, chất phác
氵
享
木
卜
Phân tích từ 淳朴
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Thuần phác, mộc mạc, chất phác
Ví dụ (3)
乡下人性格淳朴,对客人都很热情。
Người dân quê tính tình chất phác, đối đãi khách rất nhiệt tình.
这首民歌展现了当地村民淳朴的民风。
Bài dân ca này thể hiện phong tục mộc mạc, thuần hậu của người dân làng nơi đây.
他保留着山里人特有的淳朴笑容。
Anh ấy vẫn giữ được nụ cười mộc mạc đặc trưng của người vùng núi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây