内壁
—
Gợi nhớ
Từ "内壁" (`nèi bì`) nghĩa là "Vách trong, thành trong", ghép bởi: 内 (nèi): Bên trong + 壁 (bì): Bức tường.
Thành phần cấu tạo
内壁
Vách trong, thành trong
冂
入
辟
土
Phân tích từ 内壁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Vách trong, thành trong
Ví dụ (3)
清洁工正在仔细擦拭容器的内壁。
Nhân viên vệ sinh đang lau chùi cẩn thận thành trong của bình chứa.
胃内壁的黏膜具有保护胃部的作用。
Lớp niêm mạc ở thành trong dạ dày có tác dụng bảo vệ dạ dày.
管道内壁积满了厚厚的污垢,急需清理。
Vách trong của đường ống tích tụ một lớp chất bẩn dày, rất cần được làm sạch ngay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây