曲谱
—
Gợi nhớ
Từ "曲谱" (qǔ pǔ) mang nghĩa "bản nhạc, khuông nhạc, phổ nhạc", kết hợp bởi 曲 (qǔ / qū - khúc): "khúc nhạc" + 谱 (pǔ - phổ): "gia phả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 曲: Hình chiếc giỏ tre đan uốn cong mềm mại với những vạch nhịp nhàng gợi liên tưởng đến đường cong và giai điệu của khúc nhạc (曲). • Chữ 谱: Dùng ngôn từ chữ viết (讠) ghi chép đầy đủ và phổ biến (普) mọi thế hệ trong dòng tộc tạo thành cuốn gia phả, bản phổ (谱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 曲谱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bản nhạc, khuông nhạc, phổ nhạc
Ví dụ (3)
琴童正在认真地看着钢琴曲谱练习新曲。
Cậu bé học đàn đang chăm chú nhìn bản nhạc piano để luyện tập bài mới.
The child piano student is seriously looking at the piano score practicing a new tune.
这本古老戏剧的曲谱保存得非常完好。
Bản nhạc của vở kịch cổ xưa này được bảo tồn rất nguyên vẹn.
The musical score of this ancient opera has been preserved in excellent condition.
他只看了一遍曲谱,就能把旋律弹奏出来。
Anh ấy chỉ xem bản nhạc qua một lần là đã có thể chơi lại giai điệu đó.
After looking at the sheet music just once, he was able to play the melody.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây