Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
關切
guānqiè
bận tâm
—

Gợi nhớ

Từ "關切" (guānqiè) nghĩa là "bận tâm", ghép bởi: 關 (guān): Đóng + 切 (qiē / qiè): cắt.

Thành phần cấu tạo

關切
guānqiè
bận tâm
門
幺
丱
七
刀

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây