Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 東倒西歪
東倒西歪
dōng dǎo xī wāi
Loạng choạng xung quanh
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 東倒西歪
倒
【dào / dǎo】
đổ, lật, nghiêng, rót
歪
【wāi】
méo mó, lệch
西
【xī】
phía tây
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 東倒西歪
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
N
Nghĩa:
Loạng choạng xung quanh
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây