Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 好逸惡勞
好逸惡勞
hào yì wù láo
không đau
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 好逸惡勞
勞
【láo】
Lao động, làm phiền
好
【hǎo】
tốt, khỏe, hay, được
逸
【yì】
nhàn nhã; trốn thoát; vượt trội
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 好逸惡勞
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
N
Nghĩa:
không đau
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây