Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 活蹦亂跳
活蹦亂跳
huó bèng luàn tiào
Nhảy xung quanh
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 活蹦亂跳
活
【huó】
sống, hoạt động, làm việc
跳
【tiào】
nhảy
蹦
【bèng】
Nhảy, bật lên
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 活蹦亂跳
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
N
Nghĩa:
Nhảy xung quanh
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây