Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 讚不絕口
讚不絕口
zàn bù jué kǒu
Hết lời khen ngợi
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 讚不絕口
不
【bù】
không, chẳng, chả
口
【kǒu】
miệng, cái miệng
絕
【jué】
Tuyệt đối, cực kỳ
讚
【zàn】
Khen ngợi, tán dương
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 讚不絕口
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
N
Nghĩa:
Hết lời khen ngợi
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây