二十分钟
—
Phân tích từ 二十分钟
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:khoảng thời gian hai mươi phút
Ví dụ (3)
从我家走到学校要二十分钟。
Từ nhà tôi đi bộ đến trường mất hai mươi phút.
请大家休息二十分钟。
Xin mời mọi người nghỉ ngơi hai mươi phút.
再过二十分钟火车就要开了。
Còn hai mươi phút nữa là tàu khởi hành rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây