小女孩
—
Gợi nhớ
Từ "小女孩" (xiǎo nǚ hái) nghĩa là "bé gái, cô bé nhỏ", ghép bởi: 小 (xiǎo): nhỏ + 女 (nǚ): nữ + 孩 (hái): trẻ con.
Thành phần cấu tạo
小女孩
bé gái, cô bé nhỏ
小
女
子
亥
Phân tích từ 小女孩
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bé gái, cô bé nhỏ
Ví dụ (3)
那个小女孩正在花园里采花。
Cô bé đó đang hái hoa trong vườn.
小女孩抱着一只毛茸茸的小熊。
Cô bé đang ôm một chú gấu bông nhỏ xinh.
小女孩对大家露出了甜甜的笑容。
Cô bé nở nụ cười ngọt ngào với mọi người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây