防静电
—
Gợi nhớ
Từ "防静电" (fáng jìng diàn) mang nghĩa "chống tĩnh điện, ngăn chặn tích điện", kết hợp bởi 防 (fáng - phòng): "Phòng ngừa" + 静 (jìng - tĩnh): "Yên tĩnh" + 电 (diàn - điện): "điện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 防: Đắp những gò đất cao (阝) bao bọc khắp bốn phương (方) quanh thành trì để ngăn giặc dữ và lũ lụt chính là sự đề phòng, phòng ngừa (防). • Chữ 静: Giữa khung cảnh cỏ cây xanh tươi (青), mọi sự tranh giành (争) đều lắng xuống nhường chỗ cho bầu không khí yên tĩnh (静). • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 防静电
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:chống tĩnh điện, ngăn chặn tích điện
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây