Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
防静电
fáng jìng diàn
chống tĩnh điện, ngăn chặn tích điện
Hán việt: phòng tĩnh điện
—

Gợi nhớ

Từ "防静电" (fáng jìng diàn) mang nghĩa "chống tĩnh điện, ngăn chặn tích điện", kết hợp bởi 防 (fáng - phòng): "Phòng ngừa" + 静 (jìng - tĩnh): "Yên tĩnh" + 电 (diàn - điện): "điện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 防: Đắp những gò đất cao (阝) bao bọc khắp bốn phương (方) quanh thành trì để ngăn giặc dữ và lũ lụt chính là sự đề phòng, phòng ngừa (防). • Chữ 静: Giữa khung cảnh cỏ cây xanh tươi (青), mọi sự tranh giành (争) đều lắng xuống nhường chỗ cho bầu không khí yên tĩnh (静). • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电).

Thành phần cấu tạo

防静电
fáng jìng diàn
chống tĩnh điện, ngăn chặn tích điện
防
fáng • phòng
Phòng ngừa
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
方
Phương
Hướng / âm đọc (bên phải)
静
jìng • tĩnh
Yên tĩnh
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ (bên trái)
争
Giản thể từ 爭
Hình hai tay giành vật (phồn thể) / âm đọc (bên phải)
电
diàn • điện
điện
日
Bộ Nhật (biến thể)
Đám mây sấm sét (phía trên)
乚
Nét móc
Tia sét đánh xuống (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây