邻居们
—
Phân tích từ 邻居们
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:những người hàng xóm xung quanh
Ví dụ (3)
邻居们关系非常融洽。
Các hàng xóm mối quan hệ rất hòa thuận.
节日里邻居们互相赠送礼物。
Trong kỳ nghỉ lễ các hàng xóm tặng quà lẫn nhau.
大家都是热心的好邻居们。
Mọi người đều là những người hàng xóm tốt nhiệt tình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây