三十分钟
sān shí fēn zhōng
khoảng thời gian ba mươi phút

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ
Nghĩa:khoảng thời gian ba mươi phút
Ví dụ (3)
zhè dònglóu xíngguò yàosān shí fēn zhōng
Đi bộ qua tòa nhà này mất ba mươi phút.
menxiū xisān shí fēn zhōnghòuzài
Chúng ta nghỉ ngơi ba mươi phút rồi tiếp tục.
diàn yǐnghái yǒusān shí fēn zhōngjiùjié shùle
Bộ phim còn ba mươi phút nữa là kết thúc rồi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây