Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
炒鸡蛋
chǎo jī dàn
món trứng xào, xào trứng gà
Hán việt: sao kê đản
—

Gợi nhớ

Từ "炒鸡蛋" (chǎo jī dàn) mang nghĩa "món trứng xào, xào trứng gà", kết hợp bởi 炒 (chǎo - sao): "Xào" + 鸡 (jī - kê): "con gà" + 蛋 (dàn - đản): "trứng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 炒: Dùng ngọn lửa (火) vừa phải với ít dầu (少) đảo nhanh tay trên chảo nóng để xào chín món ăn (炒). • Chữ 鸡: Dùng bàn tay (又) bắt loài chim (鸟) về thuần dưỡng trong sân nhà để gáy báo thức mỗi sớm chính là con gà (鸡). • Chữ 蛋: Dưới bàn chân ấp ủ (疋), mầm sống nhỏ bé (虫) được bao bọc trong lớp vỏ tròn trịa chờ ngày nở ra chính là quả trứng (蛋).

Thành phần cấu tạo

炒鸡蛋
chǎo jī dàn
món trứng xào, xào trứng gà
炒
chǎo • sao
Xào
火
Bộ Hỏa
Lửa (bên trái)
少
Bộ Thiểu
Ít / âm đọc (bên phải)
鸡
jī • kê
con gà
又
Bộ Hựu
Tay, nắm (nằm bên trái)
鸟
Bộ Điểu (giản thể)
Con chim (nằm bên phải)
蛋
dàn • đản
trứng
疋
Bộ Sơ
Hình con vật đang ấp (phía trên)
虫
Bộ Trùng
Con sâu, côn trùng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
—
Nghĩa:món trứng xào, xào trứng gà

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây