昨天晚上
—
Phân tích từ 昨天晚上
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khoảng thời gian tối hôm qua
Ví dụ (3)
昨天晚上我看了一本很有意思的书。
Tối qua tôi đã xem một cuốn sách rất thú vị.
你昨天晚上几点睡觉的?
Tối qua bạn mấy giờ đi ngủ?
昨天晚上外面刮了大风。
Tối qua bên ngoài đã thổi gió lớn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây