十几个
—
Gợi nhớ
Từ "十几个" (shí jǐ gè) nghĩa là "hơn mười cái, khoảng mười mấy", ghép bởi: 十 (shí): số mười + 几 (jǐ): mấy + 个 (gè): cái.
Thành phần cấu tạo
十几个
hơn mười cái, khoảng mười mấy
十
几
人
丨
Phân tích từ 十几个
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ / Lượng từ
Nghĩa:hơn mười cái, khoảng mười mấy
Ví dụ (3)
今天来了十几个客人。
Hôm nay đã có hơn mười người khách đến.
篮子里有十几个苹果。
Trong giỏ có khoảng mười mấy quả táo.
他连续工作了十几个小时。
Anh ấy đã làm việc liên tục hơn mười tiếng đồng hồ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây