十一点
shí yī diǎn
mốc thời gian mười một giờ

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:mốc thời gian mười một giờ
Ví dụ (3)
menwǎn shangshí diǎnzhǔn shíshuì jiào
Chúng tôi buổi tối mười một giờ đi ngủ đúng giờ.
shàng shí diǎnyǒu chángbào gào
Buổi sáng mười một giờ có một buổi báo cáo.
xiàn zàishìzhōng shí diǎn bàn
Bây giờ là mười một giờ rưỡi trưa.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây