喝一杯
—
Gợi nhớ
Từ "喝一杯" (hē yī bēi) nghĩa là "uống một cốc/ly (nước, cà phê, rượu)", ghép bởi: 喝 (hē): uống + 一 (yī): số một + 杯 (bēi): cốc.
Thành phần cấu tạo
喝一杯
uống một cốc/ly (nước, cà phê, rượu)
口
曷
一
木
不
Phân tích từ 喝一杯
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:uống một cốc/ly (nước, cà phê, rượu)
Ví dụ (3)
早上喝一杯水对肠胃好。
Buổi sáng uống một cốc nước tốt cho ruột dạ dày.
我们找个地方喝一杯咖啡吧。
Chúng ta tìm một nơi uống một cốc cà phê nhé.
朋友见面高兴地喝了一杯。
Bạn bè gặp nhau vui vẻ uống một ly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây