几分钟
—
Gợi nhớ
Từ "几分钟" (jǐ fēn zhōng) nghĩa là "khoảng thời gian vài phút", ghép bởi: 几 (jǐ): mấy + 分 (fēn): xu + 钟 (zhōng): Đồng hồ.
Thành phần cấu tạo
几分钟
khoảng thời gian vài phút
几
八
刀
钅
中
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:khoảng thời gian vài phút
Ví dụ (3)
请等我几分钟,我马上好。
Xin hãy đợi tôi vài phút, tôi xong ngay đây.
再过几分钟火车就要开了。
Còn vài phút nữa là tàu khởi hành rồi.
休息几分钟后我们继续工作。
Nghỉ ngơi vài phút xong chúng ta tiếp tục làm việc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây