受害者
—
Gợi nhớ
Từ "受害者" (shòu hài zhě) nghĩa là "người gánh chịu thiệt hại/tội phạm", ghép bởi: 受 (shòu): nhận + 害 (hài): làm hại + 者 (zhě): Người.
Thành phần cấu tạo
受害者
người gánh chịu thiệt hại/tội phạm
爫
冖
又
宀
丰
口
Phân tích từ 受害者
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:người gánh chịu thiệt hại/tội phạm
Ví dụ (3)
警方正在全力帮助案件的受害者。
Cảnh sát đang dốc lực giúp đỡ nạn nhân của vụ án.
在这起事故中,他是无辜的受害者。
Trong vụ tai nạn này, anh ấy là nạn nhân vô tội.
社会应该给予受害者更多的关爱。
Xã hội nên dành cho nạn nhân nhiều sự quan tâm yêu thương hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây