Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
受害者
shòu hài zhě
người gánh chịu thiệt hại/tội phạm
Hán việt: thâu hại giả
—

Gợi nhớ

Từ "受害者" (shòu hài zhě) nghĩa là "người gánh chịu thiệt hại/tội phạm", ghép bởi: 受 (shòu): nhận + 害 (hài): làm hại + 者 (zhě): Người.

Thành phần cấu tạo

受害者
shòu hài zhě
người gánh chịu thiệt hại/tội phạm
爫
冖
又
宀
丰
口

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:người gánh chịu thiệt hại/tội phạm
Ví dụ (3)
jǐng fāng警方zhèng zài正在quán lì全力bāng zhù帮助àn jiàn案件de的shòu hài zhě受害者。
Cảnh sát đang dốc lực giúp đỡ nạn nhân của vụ án.
zài在zhè qǐ这起shì gù事故zhōng中,tā他shì是wú gū无辜de的shòu hài zhě受害者。
Trong vụ tai nạn này, anh ấy là nạn nhân vô tội.
shè huì社会yīng gāi应该jǐ yǔ给予shòu hài zhě受害者gèng更duō多de的guān'ài关爱。
Xã hội nên dành cho nạn nhân nhiều sự quan tâm yêu thương hơn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây