全自动
—
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:hoàn toàn tự động (máy móc)
Ví dụ (3)
我家买了一台全自动洗衣机。
Nhà tôi đã mua một chiếc máy giặt hoàn toàn tự động.
全自动生产线大大节省了人力。
Dây chuyền sản xuất hoàn toàn tự động đã tiết kiệm rất lớn sức người.
这部全自动咖啡机使用很方便。
Chiếc máy pha cà phê hoàn toàn tự động này sử dụng rất thuận tiện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây