脑子里
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vị trí ở trong đầu, trong tâm trí
Ví dụ (3)
我脑子里突然浮现出一个好主意。
Trong đầu tôi đột nhiên hiện ra một ý tưởng hay.
别把这些烦恼事放在脑子里。
Đừng để những chuyện phiền não này trong đầu.
他脑子里装满了知识。
Trong đầu anh ấy chứa đầy kiến thức.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây