一段时间
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:một quãng/khoảng thời gian
Ví dụ (3)
我需要在家里休息一段时间。
Tôi cần nghỉ ngơi một khoảng thời gian ở nhà.
经过一段时间的练习,他学会了游泳。
Qua một khoảng thời gian luyện tập, anh ấy đã học được bơi.
这件事情发生在前一段时间。
Chuyện này xảy ra vào một khoảng thời gian trước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây