宫保鸡
—
Gợi nhớ
Từ "宫保鸡" (gōng bǎo jī) nghĩa là "món gà Cung Bảo (Gà xào hạt điều/lạc cay)", ghép bởi: 宫 (gōng): cung điện + 保 (bǎo): bảo vệ + 鸡 (jī): con gà.
Thành phần cấu tạo
宫保鸡
món gà Cung Bảo (Gà xào hạt điều/lạc cay)
宀
吕
亻
呆
又
鸟
Phân tích từ 宫保鸡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:món gà Cung Bảo (Gà xào hạt điều/lạc cay)
Ví dụ (3)
宫保鸡丁是一道著名的川菜。
Gà Cung Bảo (宫保鸡丁) là một món ăn Tứ Xuyên nổi tiếng.
这家餐厅的宫保鸡做得非常地道。
Món gà Cung Bảo của nhà hàng này làm rất chuẩn vị.
我最喜欢吃宫保鸡配白米饭。
Tôi thích nhất ăn gà Cung Bảo với cơm trắng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây