质检员
zhì jiǎn yuán
cán bộ/nhân viên đo kiểm chất lượng

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:cán bộ/nhân viên đo kiểm chất lượng
Ví dụ (3)
zhì jiǎn yuánrèn zhēnjiǎn cháměi jiànchǎn pǐn
Nhân viên kiểm tra chất lượng nghiêm túc kiểm tra từng sản phẩm.
dechǎn pǐnbèizhì jiǎn yuántuì huí退le
Sản phẩm không đạt tiêu chuẩn đã bị nhân viên kiểm tra chất lượng trả lại.
shì míngjīng yàn fēng degōng chǎngzhì jiǎn yuán
Anh ấy là một nhân viên kiểm tra chất lượng nhà máy giàu kinh nghiệm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây