赶来
—
Phân tích từ 赶来
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:vội vã đi tới nơi
Ví dụ (3)
得知消息后,朋友们纷纷赶来。
Sau khi biết tin, các bạn lập tức vội vã kéo đến.
医生火速赶来抢救病人。
Bác sĩ hỏa tốc vội vã đến cấp cứu bệnh nhân.
他刚从外地赶来参加会议。
Anh ấy vừa từ nơi khác vội vã đến dự cuộc họp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây