坏消息
huài xiāoxi
thông tin/tin tức không vui

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:thông tin/tin tức không vui
Ví dụ (3)
tīng dàozhè gehuài xiāo xi jiādōuhěnnán guò
Nghe thấy tin xấu này, mọi người đều rất buồn.
yǒu huài xiāo xi hǎo xiāo xiyàogào su jiā
Tôi có một tin xấu và một tin tốt muốn nói với mọi người.
wàng yàozàichuán láihuài xiāo xile
Hy vọng đừng truyền tới tin xấu nữa.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây